起源地

qǐ yuán dekhởi nguyên địa

Hán Việt: khởi nguyên địa · Pinyin: qǐ yuán de

Tổng quan

khởi nguyên địa

Cấu tạo: 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nơi khởi nguồn
  • VietPhrases khởi nguyên địa

Đức

  • Handedict Ursprungsländer

Từ liên quan

Gần nghĩa

起源于 · 起源 · 源地 · 起源中心 · 起源/原 · 起源洲赛