起營拔寨

khởi doanh bạt trại

Hán Việt: khởi doanh bạt trại

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (doanh) + (bạt) + (trại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起營拔寨 ǐyíngbázhài f.e. decamp