起爲頭 qǐ wèi tóu · khởi vi đầu Hán Việt: khởi vi đầu · Pinyin: qǐ wèi tóu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 爲 (vi) + 頭 (đầu)Pinyinqǐ wèi tóuHán Việtkhởi vi đầuCấu tạo起 + 爲 + 頭 · khởi + vi + đầu nghĩa thành phần: khởi + vi + đầu