起牀走動 khởi sàng tẩu động Hán Việt: khởi sàng tẩu động Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 牀 (sàng) + 走 (tẩu) + 動 (động)Hán Việtkhởi sàng tẩu độngCấu tạo起 + 牀 + 走 + 動 · khởi + sàng + tẩu + động nghĩa thành phần: khởi + sàng + tẩu + động