起瓶器 qǐ píng qì · khởi bình khí Hán Việt: khởi bình khí · Pinyin: qǐ píng qì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 瓶 (bình) + 器 (khí)Pinyinqǐ píng qìHán Việtkhởi bình khíCấu tạo起 + 瓶 + 器 · khởi + bình + khí nghĩa thành phần: khởi + bình + khí