起電的 khởi điện đích Hán Việt: khởi điện đích Tổng quan điện động Cấu tạo: 起 (khởi) + 電 (điện) + 的 (đích)Hán Việtkhởi điện đíchCấu tạo起 + 電 + 的 · khởi + điện + đích nghĩa thành phần: khởi + điện + đích Nghĩa ViệtCihui điện động