起疙瘩

khởi ngật đáp

Hán Việt: khởi ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起疙瘩 ǐ gēda v.o. <coll.> swell up into a lump