起碼兒 khởi mã nhi Hán Việt: khởi mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi mã nhiCấu tạo起 + 碼 + 兒 · khởi + mã + nhi nghĩa thành phần: khởi + mã + nhi Nghĩa EngCihui 起碼兒 ǐmǎr ►See qǐmǎ