起秧子 khởi ương tử Hán Việt: khởi ương tử Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 秧 (ương) + 子 (tử)Hán Việtkhởi ương tửCấu tạo起 + 秧 + 子 · khởi + ương + tử nghĩa thành phần: khởi + ương + tử Nghĩa EngCihui 起秧子 ǐ yāngzi* v.o. pull up young rice plants (for replanting)