起稿兒

khởi cảo nhi

Hán Việt: khởi cảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + 稿 (cảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起稿兒 ǐgǎor ►See qǐgǎo