起脊機 qǐ jǐ jī · khởi tích ki Hán Việt: khởi tích ki · Pinyin: qǐ jǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 脊 (tích) + 機 (ki)Pinyinqǐ jǐ jīHán Việtkhởi tích kiCấu tạo起 + 脊 + 機 · khởi + tích + ki nghĩa thành phần: khởi + tích + ki