起花頭 qǐ huā tóu · khởi hoa đầu Hán Việt: khởi hoa đầu · Pinyin: qǐ huā tóu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 花 (hoa) + 頭 (đầu)Pinyinqǐ huā tóuHán Việtkhởi hoa đầuCấu tạo起 + 花 + 頭 · khởi + hoa + đầu nghĩa thành phần: khởi + hoa + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓玩弄手腕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓玩弄手腕。