起花樣 qǐ huā yàng · khởi hoa dạng Hán Việt: khởi hoa dạng · Pinyin: qǐ huā yàng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Pinyinqǐ huā yàngHán Việtkhởi hoa dạngCấu tạo起 + 花 + 樣 · khởi + hoa + dạng nghĩa thành phần: khởi + hoa + dạng