起花頭 qǐ huā tóu · khởi hoa đầu Hán Việt: khởi hoa đầu · Pinyin: qǐ huā tóu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 花 (hoa) + 頭 (đầu)Pinyinqǐ huā tóuHán Việtkhởi hoa đầuCấu tạo起 + 花 + 頭 · khởi + hoa + đầu nghĩa thành phần: khởi + hoa + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 耍花招使人難堪。《活地獄》第一三回:「不料地保因為借錢不遂,有心起他花頭,便於進城之時,先與收錢的書辦串通。」