起草儿

khởi thảo nhi

Hán Việt: khởi thảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soạn thảo
  • Biên soạn ►See qǐcǎo

Eng

  • Cihui 起草兒 ǐcǎor ►See qǐcǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

起草人 · 起草者 · 起草 · 起草稿 · 起草计划 · 起草遗嘱 · 起草委员会 · 起草演讲稿