起草兒 khởi thảo nhi Hán Việt: khởi thảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi thảo nhiCấu tạo起 + 草 + 兒 · khởi + thảo + nhi nghĩa thành phần: khởi + thảo + nhi Nghĩa EngCihui 起草兒 ǐcǎor ►See qǐcǎo