起草者

qǐ cǎo zhěkhởi thảo giả

Hán Việt: khởi thảo giả · Pinyin: qǐ cǎo zhě

Tổng quan

người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...), ngựa kéo

Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người soạn thảo

Đức

  • Handedict Entwerfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

起草人 · 起草 · 起草儿 · 起草稿 · 起草计划 · 起草遗嘱 · 起草委员会 · 起草演讲稿