起草者

qǐ cǎo zhě khởi thảo giả

Hán Việt: khởi thảo giả · Pinyin: qǐ cǎo zhě

Tổng quan

người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...), ngựa kéo

Cấu tạo: (khởi) + (thảo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...), ngựa kéo