起落场 qǐ luò chǎng·khởi lạc tràng Hán Việt: khởi lạc tràng · Pinyin: qǐ luò chǎng Tổng quan sân bay Cấu tạo: 起 (khởi) + 落 (lạc) + 場 (tràng)Pinyinqǐ luò chǎngHán Việtkhởi lạc tràngTừ loạidanhCấu tạo起 + 落 + 場 · khởi + lạc + tràng nghĩa thành phần: khởi + lạc + tràng Nghĩa ViệtCihui đường băng cất cánh và hạ cánhEngCihui airfield; takeoff and landing strip Từ liên quan Gần nghĩa起落架 · 起落 · 起落装置 · 起落区 · 落场 · 落場 · 起落跑道