起訂量 qǐ dìng liàng · khởi đính lượng Hán Việt: khởi đính lượng · Pinyin: qǐ dìng liàng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 訂 (đính) + 量 (lượng)Pinyinqǐ dìng liàngHán Việtkhởi đính lượngCấu tạo起 + 訂 + 量 · khởi + đính + lượng nghĩa thành phần: khởi + đính + lượng