起訴狀

qǐ sù zhuàng khởi tố trạng

Hán Việt: khởi tố trạng · Pinyin: qǐ sù zhuàng

Tổng quan

sự truy tố, sự buộc tội, bản cáo trạng

Cấu tạo: (khởi) + (tố) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự truy tố, sự buộc tội, bản cáo trạng

Eng

  • Cihui 起訴狀 ǐsùzhuàng n. <law> 1. statement of a claim 2. indictment M:¹zhāng