起誓要 khởi thệ yếu Hán Việt: khởi thệ yếu Tổng quan lời thề, lời nguyền, thề, nguyện Cấu tạo: 起 (khởi) + 誓 (thệ) + 要 (yếu)Hán Việtkhởi thệ yếuCấu tạo起 + 誓 + 要 · khởi + thệ + yếu nghĩa thành phần: khởi + thệ + yếu Nghĩa ViệtCihui lời thề, lời nguyền, thề, nguyện