起订器 qǐdìngqì · khởi đính khí Hán Việt: khởi đính khí · Pinyin: qǐdìngqì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 订 (đính) + 器 (khí)PinyinqǐdìngqìHán Việtkhởi đính khíCấu tạo起 + 订 + 器 · khởi + đính + khí nghĩa thành phần: khởi + đính + khí Nghĩa EngCihui staple remover