起訖點 khởi cật điểm Hán Việt: khởi cật điểm Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 訖 (cật) + 點 (điểm)Hán Việtkhởi cật điểmCấu tạo起 + 訖 + 點 · khởi + cật + điểm nghĩa thành phần: khởi + cật + điểm Nghĩa EngCihui 起訖點 ǐqìdiǎn n. fundamental pitch