起诉人

qǐ sù rénkhởi tố nhân

Hán Việt: khởi tố nhân · Pinyin: qǐ sù rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指向法院提起訴訟的人。在民事訴訟或行政訴訟指請求法院裁判的原告; 在刑事訴訟指檢察官或自訴人。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 訴 (tố) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khởi kiện
  • Biên soạn prosecutor M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指向法院提起訴訟的人。在民事訴訟或行政訴訟指請求法院裁判的原告; 在刑事訴訟指檢察官或自訴人。

Eng

  • Cihui 起訴人 ǐsùrén n. prosecutor M:²wèi

Đức

  • Handedict Anklagevertreter (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起诉书 · 起诉员 · 起诉状 · 起诉者 · 起訴 · 起诉 · 起诉中止者 · 起诉权