起訴權

khởi tố quyền

Hán Việt: khởi tố quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tố) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起訴權 ǐsùquán n. <law> the right to pursue a suit