起貨單

khởi hóa đan

Hán Việt: khởi hóa đan

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (hóa) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起貨單 ǐhuòdān n. 1. luggage shipping receipt 2. <acct.> landing permit M:¹zhāng