起跳板 khởi khiêu bản Hán Việt: khởi khiêu bản Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 跳 (khiêu) + 板 (bản)Hán Việtkhởi khiêu bảnCấu tạo起 + 跳 + 板 · khởi + khiêu + bản nghĩa thành phần: khởi + khiêu + bản Nghĩa EngCihui 起跳板 ǐtiàobǎn n. <sport> takeoff board M:²kuài