起跳線

khởi khiêu tuyến

Hán Việt: khởi khiêu tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (khiêu) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起跳線 ǐtiàoxiàn n. <sport> takeoff line/mark M:¹tiáo