起輦谷 qǐ niǎn gǔ · khởi liễn cốc Hán Việt: khởi liễn cốc · Pinyin: qǐ niǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 輦 (liễn) + 谷 (cốc)Pinyinqǐ niǎn gǔHán Việtkhởi liễn cốcCấu tạo起 + 輦 + 谷 · khởi + liễn + cốc nghĩa thành phần: khởi + liễn + cốc