起道機 khởi đạo ki Hán Việt: khởi đạo ki Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 道 (đạo) + 機 (ki)Hán Việtkhởi đạo kiCấu tạo起 + 道 + 機 · khởi + đạo + ki nghĩa thành phần: khởi + đạo + ki Nghĩa EngCihui 起道機 ǐdàojī n. railway-track jack M:¹tái