起重器 qǐzhòngqì · khởi trọng khí Hán Việt: khởi trọng khí · Pinyin: qǐzhòngqì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 重 (trọng) + 器 (khí)PinyinqǐzhòngqìHán Việtkhởi trọng khíCấu tạo起 + 重 + 器 · khởi + trọng + khí nghĩa thành phần: khởi + trọng + khí Nghĩa EngCihui jack