起重小車 qǐ zhòng xiǎo chē · khởi trọng tiểu xa Hán Việt: khởi trọng tiểu xa · Pinyin: qǐ zhòng xiǎo chē Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 重 (trọng) + 小 (tiểu) + 車 (xa)Pinyinqǐ zhòng xiǎo chēHán Việtkhởi trọng tiểu xaCấu tạo起 + 重 + 小 + 車 · khởi + trọng + tiểu + xa nghĩa thành phần: khởi + trọng + tiểu + xa