起重爪 khởi trọng trảo Hán Việt: khởi trọng trảo Tổng quan xem lewis Cấu tạo: 起 (khởi) + 重 (trọng) + 爪 (trảo)Hán Việtkhởi trọng trảoCấu tạo起 + 重 + 爪 · khởi + trọng + trảo nghĩa thành phần: khởi + trọng + trảo Nghĩa ViệtCihui xem lewis