起重船

qǐ zhòng chuán khởi trọng thuyền

Hán Việt: khởi trọng thuyền · Pinyin: qǐ zhòng chuán

Tổng quan

cầu nổi。能在水上移動,進行起重作業的船。見〖浮吊〗。

Cấu tạo: (khởi) + (trọng) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu nổi。能在水上移動,進行起重作業的船。見〖浮吊〗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能在水上移动,进行起重作业的船。通称浮吊。

Eng

  • Cihui 起重船 ǐzhòngchuán n. crane ship; floating crane M:¹sōu