起重軸 khởi trọng trục Hán Việt: khởi trọng trục Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 重 (trọng) + 軸 (trục)Hán Việtkhởi trọng trụcCấu tạo起 + 重 + 軸 · khởi + trọng + trục nghĩa thành phần: khởi + trọng + trục