起釘鉗 qǐ dīng qián · khởi đinh kiềm Hán Việt: khởi đinh kiềm · Pinyin: qǐ dīng qián Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 釘 (đinh) + 鉗 (kiềm)Pinyinqǐ dīng qiánHán Việtkhởi đinh kiềmCấu tạo起 + 釘 + 鉗 · khởi + đinh + kiềm nghĩa thành phần: khởi + đinh + kiềm Nghĩa EngCihui 起釘鉗 ǐdīngqián n. nail puller M:¹bǎ