起錨機
khởi miêu ki
Hán Việt: khởi miêu ki · Pinyin: qǐ máo jī
Tổng quan
cái tời (để kéo hay thả dây cáp)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái tời (để kéo hay thả dây cáp)
Eng
- Cihui 起錨機 ǐmáojī n. windlass; capstan M:¹tiáo
Hán Việt: khởi miêu ki · Pinyin: qǐ máo jī
cái tời (để kéo hay thả dây cáp)