起钉子 khởi đinh tử Hán Việt: khởi đinh tử Tổng quan Nhổ đinh Cấu tạo: 起 (khởi) + 钉 (đinh) + 子 (tử)Hán Việtkhởi đinh tửCấu tạo起 + 钉 + 子 · khởi + đinh + tử nghĩa thành phần: khởi + đinh + tử Nghĩa ViệtCihui Nhổ đinh