起陽草 qǐ yáng cǎo · khởi dương thảo Hán Việt: khởi dương thảo · Pinyin: qǐ yáng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 陽 (dương) + 草 (thảo)Pinyinqǐ yáng cǎoHán Việtkhởi dương thảoCấu tạo起 + 陽 + 草 · khởi + dương + thảo nghĩa thành phần: khởi + dương + thảo