起首儿

khởi thủ nhi

Hán Việt: khởi thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 首 (thủ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu
  • Biên soạn ►See ²qǐshǒu

Eng

  • Cihui 起首兒 ǐshǒur ►See ²qǐshǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

起首 · 起首音 · 起首字母 · 起首大字母