起首兒

khởi thủ nhi

Hán Việt: khởi thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起首兒 ǐshǒur ►See ²qǐshǒu