起首音 khởi thủ âm Hán Việt: khởi thủ âm Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 首 (thủ) + 音 (âm)Hán Việtkhởi thủ âmCấu tạo起 + 首 + 音 · khởi + thủ + âm nghĩa thành phần: khởi + thủ + âm Nghĩa EngCihui 起首音 ǐshǒuyīn n. <lg.> initial