起首音 khởi thủ âm Hán Việt: khởi thủ âm Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 首 (thủ) + 音 (âm)Hán Việtkhởi thủ âmTừ loạidanhCấu tạo起 + 首 + 音 · khởi + thủ + âm nghĩa thành phần: khởi + thủ + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm đầuBiên soạn initialEngCihui 起首音 ǐshǒuyīn n. <lg.> initial Từ liên quan Gần nghĩa起首 · 首音 · 首音误置 · 起首儿 · 首音位 · 起首字母 · 首音互换 · 起首大字母