起骨器 khởi cốt khí Hán Việt: khởi cốt khí Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 骨 (cốt) + 器 (khí)Hán Việtkhởi cốt khíCấu tạo起 + 骨 + 器 · khởi + cốt + khí nghĩa thành phần: khởi + cốt + khí