起面饼 khởi diện bính Hán Việt: khởi diện bính Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 面 (diện) + 饼 (bính)Hán Việtkhởi diện bínhCấu tạo起 + 面 + 饼 · khởi + diện + bính nghĩa thành phần: khởi + diện + bính