起點站 qǐ diǎn zhàn · khởi điểm trạm Hán Việt: khởi điểm trạm · Pinyin: qǐ diǎn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 點 (điểm) + 站 (trạm)Pinyinqǐ diǎn zhànHán Việtkhởi điểm trạmCấu tạo起 + 點 + 站 · khởi + điểm + trạm nghĩa thành phần: khởi + điểm + trạm