趁亮兒

sấn lượng nhi

Hán Việt: sấn lượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (lượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趁亮兒 hènliàngr ►See chènliàng