趁亮兒 sấn lượng nhi Hán Việt: sấn lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 亮 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtsấn lượng nhiCấu tạo趁 + 亮 + 兒 · sấn + lượng + nhi nghĩa thành phần: sấn + lượng + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趁天色未暗。如:「趁亮兒快走吧。」EngCihui 趁亮兒 hènliàngr ►See chènliàng