趁手兒 sấn thủ nhi Hán Việt: sấn thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtsấn thủ nhiCấu tạo趁 + 手 + 兒 · sấn + thủ + nhi nghĩa thành phần: sấn + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 趁手兒 hènshǒur ►See chènshǒu