趁打夥 chèn dǎ huǒ · sấn đả khỏa Hán Việt: sấn đả khỏa · Pinyin: chèn dǎ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 打 (đả) + 夥 (khỏa)Pinyinchèn dǎ huǒHán Việtsấn đả khỏaCấu tạo趁 + 打 + 夥 · sấn + đả + khỏa nghĩa thành phần: sấn + đả + khỏa