趁早兒

chèn zǎo r sấn tảo nhi

Hán Việt: sấn tảo nhi · Pinyin: chèn zǎo r

Tổng quan

biến thể er hoá của 趁早

Cấu tạo: (sấn) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 趁早

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 趁早[chen4 zao3]
  • Cihui erhua variant of 趁早